genus pyracantha
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Pyracantha (chi Kim Ngân, chi Táo gai cảnh)
- Một chi cây bụi thường xanh, có gai, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), phân bố ở vùng Âu-Á. Đặc điểm nổi bật là quả mọng màu đỏ hoặc đỏ cam, thường được trồng làm cảnh hoặc hàng rào.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Pyracantha bao gồm các loài như Pyracantha coccinea, thường được gọi là táo gai lửa.)
- (Quả mọng của chi Pyracantha rất hấp dẫn đối với chim chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Pyracantha" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm giữa họ (family) và loài (species).
- In botanical classification, genus Pyracantha is placed within the Rosaceae family. (Trong phân loại thực vật, chi Pyracantha được xếp vào họ Hoa hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyracantha (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng làm cây cảnh.
- I planted a Pyracantha in my garden for its red berries. (Tôi đã trồng một cây Pyracantha trong vườn vì quả mọng đỏ của nó.)
- Firethorn (danh từ): Tên thông thường của , do cây có gai và quả đỏ như lửa.
- Firethorn is a popular hedge plant due to its dense growth. (Táo gai lửa là cây hàng rào phổ biến nhờ sinh trưởng dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Kim Ngân: Tên gọi trong tiếng Việt, dùng để chỉ .
- Chi Táo gai cảnh: Một tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng làm cảnh.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus Pyracantha: Các loài thuộc chi Pyracantha.
- There are about seven species of genus Pyracantha. (Có khoảng bảy loài thuộc chi Pyracantha.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này)